Ngày 21 tháng 06 năm 2018 Xem lịch
NỘI DUNG

KẾT QUẢ THI NGHỀ NĂM 2016

Số
TT
Họ và tên thí sinh Nữ Ngày sinh Lớp Điểm thi TB
điểm
thi
Kết quả Xếp loại

thuyết
Thực
hành
1 Nguyễn Thúy Ái X 19/12/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
2 Đào Khánh Băng X 15/09/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
3 Nguyễn Bảo Châu   20/11/1997 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
4 Lê Anh Duy   05/06/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
5 Phạm Hải Trùng Dương   09/09/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
6 Lê Công Đạt   1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
7 Nguyễn Hoàng Giang   13/03/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
8 Lê Anh Hào   05/10/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
9 Hứa Thanh Hải   25/08/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
10 Lý Bảo Hân   19/07/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
11 Nguyễn Văn Hên   24/12/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
12 Trịnh Thị Diệu Hiền X 16/09/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
13 Đỗ Tâm Huy   16/08/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
14 Huỳnh Thái Khang   01/05/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
15 Trần Thiện Khiêm   20/02/1998 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
16 Trương Minh Khoa   15/11/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
17 Nguyễn Thanh Liêm   15/09/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
18 Thạch Thị Ngọc Linh X 13/02/1999 11A1 9,6 10 9,9 Đỗ Giỏi
19 Mã Mỹ Ngọc X 26/03/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
20 Trần Thị Bích Ngọc X 20/06/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
21 Nguyễn Thị Kim Nguyên X 11/08/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
22 Trần Hửu Nhân   23/03/1999 11A1 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
23 Huỳnh Thị Kiều Như X 17/12/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
24 Lâm Thị Thúy Như X 29/12/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
25 Lương Ngọc Tú Như X 17/03/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
26 Lý Thị Yến Pha X 12/02/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
27 Kiêm Phân   08/03/1999 11A1 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
28 Thạch Thị Ngọc Quí X 17/12/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
29 Lê Anh Thư X 18/06/1999 11A1 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
30 Lê Thị Hồng Tiên X 21/06/1999 11A1 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
31 Nguyễn Thị Kiều Tiên X 14/12/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
32 Nguyễn Thùy Trang X 02/09/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
33 Lâm Thị Ngọc Trân X 06/08/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
34 Hàng Phước Trung   07/05/1999 11A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
35 Đặng Thị Bích Tuyền X 09/11/1999 11A1 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
36 Đoàn Ngọc   11/10/1999 11A1 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
37 Lê Hoàng Khánh An X 17/07/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
38 Nguyễn Thị Thu An X 19/04/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
39 Nguyễn Thanh Hồng Anh X 25/03/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
40 Trương Quốc Anh   28/10/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
41 Huỳnh Thị Phương Cầm X 17/07/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
42 Dương Thị Thu Duyên X 06/02/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
43 Lê Minh Hiền   26/09/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
44 Nguyễn Thị Ngọc Hiển X 19/02/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
45 Lê Văn Hoàng   31/07/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
46 Huỳnh Phước Huy   13/03/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
47 Nguyễn Hoàng Huy   26/04/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
48 Thạch Quốc Khanh   29/04/1999 11A2 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
49 Nguyễn Huy Lộc   11/08/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
50 Lê Trần Nhật Nam   05/03/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
51 Phạm Thị Kim Ngân X 29/08/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
52 Trần Thanh Ngân X 04/11/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
53 Đặng Phúc Nhân   19/09/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
54 Châu Bảo Nhi X 17/08/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
55 Trần Ngọc Phương Nhi X 25/07/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
56 Phạm Thị Hồng Quyên X 19/01/1998 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
57 Tống Minh   01/06/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
58 Đặng Thị Trúc Thanh X 08/12/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
59 Nguyễn Thị Đan Thanh X 30/03/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
60 Nguyễn Thanh Thảo X 18/11/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
61 Nguyễn Thị Thu Thảo X 09/12/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
62 Nguyễn Nhật Thuyên   28/06/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
63 Lê Hoài Thư X 09/08/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
64 Phạm Phan Anh Thư X 03/11/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
65 Phạm Thị Anh Thư x 08/12/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
66 Trần Lệ Hạnh Thư X 02/11/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
67 Trần Ngọc Minh Thư X 02/07/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
68 Trương Thị Minh Thư X 11/05/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
69 Võ Thị Ngọc Thư X 09/05/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
70 Nguyễn Trọng Tín   29/03/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
71 Võ Quốc Toàn   02/10/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
72 Lê Ngọc Bích Trâm X 16/04/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
73 Nguyễn Thị Huyền Trân X 24/10/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
74 Phùng Thị Ái Trân X 04/05/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
75 Nguyễn Trần Minh Tuyển   18/03/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
76 Nguyễn Tường Vy X 01/08/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
77 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên X 24/11/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
78 Bùi Như Ý X 02/01/1999 11A2 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
79 Tô Thảo Anh X 10/02/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
80 Nguyễn Thiện Bảo   25/03/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
81 Võ Văn Bảo   02/05/1997 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
82 Nguyễn Thị Ngọc Bích X 06/08/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
83 Ngô Thị Như Bình X 07/03/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
84 Sơn Hải Đông   03/08/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
85 Nguyễn Thị Thanh X 20/02/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
86 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh X 09/10/1999 11A3 10,0 9,5 9,6 Đỗ Giỏi
87 Lê Thị Diễm Hằng X 01/08/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
88 Sơn Minh Hiếu   08/07/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
89 Liêu Kha   14/10/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
90 Nguyễn Thị Thúy Kiều X 17/06/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
91 Nguyễn Kiểng   24/09/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
92 Nguyễn Lê Bảo Linh X 01/12/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
93 Phan Vũ Linh   01/04/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
94 Thạch Thị Hồng Loan X 02/09/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
95 Phạm Tấn Lợi   13/11/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
96 Lê Tiểu Mi X 13/01/1999 11A3 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
97 Nguyễn Vũ Trường Minh   12/07/1999 11A3 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
98 Lê Thảo Nguyên X 27/03/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
99 Nguyễn Thị Thảo Nguyên X 19/04/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
100 Trần Nguyễn Cao Nhân   29/05/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
101 Trần Trọng Nhân   06/03/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
102 Hồ Thị Ngọc Như X 04/06/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
103 Lâm Ngọc Như X 22/05/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
104 Nguyễn Huỳnh Như X 13/09/1999 11A3 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
105 Nguyễn Thị Ngọc Như X 30/10/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
106 Tô Văn Phục   13/02/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
107 Nguyễn Văn Phước   21/05/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
108 Nguyễn Tấn Tài   19/05/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
109 Huỳnh Ngọc Tân   22/10/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
110 Trần Ngọc Tiền X 05/05/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
111 Nguyễn Thị Thùy Trang X 03/02/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
112 Lê Nguyễn Lam Trường   18/08/1999 11A3 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
113 Nguyễn Đang Trường   15/10/1999 11A3 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
114 Lê Thị Ngọc Tuyền X 28/04/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
115 Nguyễn Quốc   05/03/1999 11A3 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
116 Trần Thanh Bình   25/05/1999 11A4 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
117 Phạm Thị Hồng Châu X 22/01/1998 11A4 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
118 Lê Qúy Đỉnh   15/06/1999 11A4 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
119 Hồ Ngọc Giàu   04/08/1999 11A4 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
120 Nguyễn Ngọc Hân X 02/07/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
121 Lê Thị Thu Hiền X 28/05/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
122 Ngô Thanh Huệ X 23/03/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
123 Nguyễn Thị Mỹ Hương X 06/03/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
124 Đặng Vũ Khang   13/09/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
125 Võ Quý Khái   28/02/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
126 Huỳnh Duy Lân   29/06/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
127 Trần Thị Trúc Linh X 09/06/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
128 Lê Thế Lợi   12/08/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
129 Lê Hoàng Lộc   18/05/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
130 Trịnh Công Minh   24/04/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
131 Triệu Thanh Ngân X 21/03/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
132 Lê Trần Nguyễn   10/11/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
133 Huỳnh Thị Hồng Nhi X 05/11/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
134 Trần Thị Yến Nhi X 26/12/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
135 Hồ Huỳnh Như X 04/09/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
136 Nguyễn Thị Huỳnh Như X 25/04/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
137 Huỳnh Thị Cẩm Quyên X 12/02/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
138 Nguyễn Quang Sang   28/06/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
139 Kiên Sơi   27/07/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
140 Trần Việt Thanh Tạo   12/07/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
141 Nguyễn Thị Như Thảo X 22/06/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
142 Thạch Trung Thiết   08/06/1998 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
143 Võ Trung Tính   27/10/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
144 Trần Thị Thu Trinh X 01/09/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
145 Nguyễn Lam Trường   15/02/1999 11A4 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
146 Nguyễn Thị Bích Tuyền X 06/02/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
147 Lê Hải Văn   22/11/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
148 Lê Tuấn Vủ   06/07/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
149 Huỳnh Thị Ngọc Yến X 02/10/1999 11A4 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
150 Trần Kim Yến X 23/04/1999 11A4 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
151 Nguyễn Thị Hòa An X 13/07/1999 11A5 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
152 Lâm Thị Thúy Diễm X 23/02/1999 11A5 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
153 Đỗ Khánh Duy   22/04/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
154 Trần Trí Giang   28/07/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
155 Tăng Thị Trúc X 14/03/1999 11A5 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
156 Lâm Quốc Hào   26/12/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
157 Trần Minh Hào   15/04/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
158 Lê Thu Hằng X 01/01/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
159 Nguyễn Thị Hồng Hân X 22/04/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
160 Nguyễn Trần Ngọc Hân X 25/08/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
161 Lê Công Hậu   08/08/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
162 Lê Long Hồ   29/07/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
163 Lê Thị Ngọc Huyền X 23/03/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
164 Nguyễn Văn Khánh   26/09/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
165 Khưu Khánh Kiện   21/11/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
166 Trần Minh Luận   04/10/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
167 Lý Minh Mẩn   13/05/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
168 Khưu Kiều Mỵ X 04/09/1999 11A5 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
169 Lữ Thị Kim Ngân X 20/07/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
170 Nguyễn Thị Ngọc Ngân X 29/06/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
171 Dương Thế Ngọc   14/07/1997 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
172 Châu Hữu Nhân   07/05/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
173 Lê Trung Nhật   21/11/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
174 Nguyễn Thị Ngọc Nhi X 14/08/1999 11A5 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
175 Trần Thị Yến Nhi X 12/06/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
176 Ung Thị Mỹ Như X 05/08/1999 11A5 10,0 9,5 9,6 Đỗ Giỏi
177 Lê Hồng Phúc   12/12/1999 11A5 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
178 Nguyễn Đức Hoàng Phúc   25/10/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
179 Trần Thanh Tâm   23/10/1999 11A5 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
180 Thạch Thị Ngọc Thanh X 21/12/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
181 Thạch Thi Thu Thảo X 27/06/1998 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
182 Đặng Đức Thịnh   16/05/1999 11A5 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
183 Trần Văn Tính   11/12/1999 11A5 10,0 9,5 9,6 Đỗ Giỏi
184 Huỳnh Ngọc Tuyền X 20/12/1999 11A5 10,0 9,5 9,6 Đỗ Giỏi
185 Nguyễn Thị Ngọc X 10/11/1999 11A5 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
186 Huỳnh Thị Hồng Vân X 24/06/1999 11A5 10,0 9,5 9,6 Đỗ Giỏi
187 Lê Thị Kim Xuân X 21/11/1999 11A5 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
188 Đổ Thúy Anh x 03/01/1999 11A6 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
189 Nguyễn Thị Phương Anh x 25/06/1999 11A6 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
190 Nguyễn Thị Ngọc Dung x 03/05/1999 11A6 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
191 Trần Văn Dự   24/08/1999 11A6 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
192 Kiêm Thị Hằng x 14/01/1999 11A6 8,8 9,5 9,3 Đỗ Giỏi
193 Trần Hữu Hậu   24/06/1999 11A6 8,4 10,0 9,6 Đỗ Giỏi
194 Nguyễn Thị Mỹ Hòa x 04/12/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
195 Nguyễn Thanh Huy   27/03/1999 11A6 8,4 10,0 9,6 Đỗ Giỏi
196 Thạch Thị Huyền x 28/10/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
197 Lư Phương Kiều x 27/06/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
198 Trần Nhựt Lệ x 10/04/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
199 Trần Thị Mỹ Linh x 01/05/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
200 Hồ Thị Huỳnh Mai x 28/06/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
201 Lâm Thị Ngọc Mai x 06/01/1999 11A6 8,8 9,5 9,3 Đỗ Giỏi
202 Nguyễn Trần Hải My x 21/09/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
203 Đỗ Thị Thảo Ngân x 15/06/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
204 Hà Bảo Ngân x 28/12/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
205 Trần Huỳnh Thảo Nghi x 05/08/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
206 Cái Thái Nguyên   27/12/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
207 Nguyễn Quốc Nhật   11/07/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
208 Lâm Thị Ngọc Nhi x 11/11/1999 11A6 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
209 Tiền Hoa Nhi x 16/02/1999 11A6 8,8 9,5 9,3 Đỗ Giỏi
210 Nguyễn Ngô Huyền Như x 11/08/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
211 Trần Thị Thùy Oanh x 14/01/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
212 Nguyễn Thiện Phúc   10/10/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
213 Nguyễn Phát Tài   21/12/1999 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
214 Phan Thị Hồng Thắm x 08/11/1998 11A6 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
215 Đỗ Thị Thu Thiện x 12/04/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
216 Nguyễn Kiều Diễm Thúy x 05/03/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
217 Đặng Văn Thương   26/05/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
218 Lâm Thị Huyền Trang x 08/11/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
219 Tô Thị Ngọc Trâm x 15/06/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
220 Lâm Thị Tuyền x 30/09/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
221 Trần Thanh Tùng   13/03/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
222 Huỳnh Thị Như Ý x 18/07/1999 11A6 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
223 Nguyễn Thị An An x 29/12/1999 11A7 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
224 Trần Trọng Ân   01/07/1999 11A7 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
225 Lưu Chí Băng   26/10/1999 11A7 8,0 10,0 9,5 Đỗ Giỏi
226 Nguyễn Thị Thùy Dương x 13/12/1999 11A7 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
227 Huỳnh Giao x 15/05/1999 11A7 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
228 Nguyễn Văn Ngọc Hồ   22/12/1999 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
229 Nguyễn Việt Hùng   28/06/1998 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
230 Lê Đắc Khang   25/04/1999 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
231 Sơn Thị Phương Loan x 24/05/1999 11A7 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
232 Trần Thị Diễm Mi x 23/07/1999 11A7 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
233 Lâm Thị Diễm My x 05/07/1999 11A7 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
234 Huỳnh Trúc Ngân x 18/03/1999 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
235 Nguyễn Thị Tôn Ngân x 05/04/1999 11A7 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
236 Tăng Thị Thanh Ngân x 10/03/1999 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
237 Lâm Thị Bích Ngọc x 05/02/1999 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
238 Huỳnh Thị Thúy Như x 28/03/1998 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
239 Kiêm Thanh Phong   06/12/1999 11A7 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
240 Nguyễn Văn Phú   28/05/1998 11A7 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
241 Bùi Duy Phúc   10/08/1999 11A7 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
242 Lê Thái Bảo Phúc   07/12/1999 11A7 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
243 Sơn Thị Đà Ry x 01/06/1999 11A7 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
244 Nguyễn Hữu Tài   05/12/1999 11A7 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
245 Thạch Thị Kim Thư x 05/04/1999 11A7 8,4 10,0 9,6 Đỗ Giỏi
246 Nguyễn Hữu Thừa   26/09/1999 11A7 8,0 10,0 9,5 Đỗ Giỏi
247 Nguyễn Ngọc Tính   06/07/1999 11A7 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
248 Nguyễn Quốc Toàn   17/06/1998 11A7 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
249 Lê Thị Trân x 10/10/1999 11A7 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
250 Trương Thị Tố Trinh x 26/04/1999 11A7 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
251 Nguyễn Đình Văn   18/08/1999 11A7 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
252 Trương Linh Thế Văn   28/07/1999 11A7 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
253 Trần Hà Vân   03/04/1999 11A7 8,4 9,5 9,2 Đỗ Giỏi
254 Khưu Hoàng Thái Bảo   15/04/1999 11A8 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
255 Nguyễn Cao Bằng   29/09/1999 11A8 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
256 Trần Nhật Cường   01/04/1999 11A8 8,0 10,0 9,5 Đỗ Giỏi
257 Sơn Mỹ Duyên x 14/12/1999 11A8 8,4 9,5 9,2 Đỗ Giỏi
258 Nguyễn Công Em   06/01/1998 11A8 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
259 Võ Quốc Huy   30/05/1999 11A8 8,8 10,0 9,7 Đỗ Giỏi
260 Vũ Đình Hưng   03/07/1998 11A8 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
261 Nguyễn Xuân Hữu Lâm   01/01/1999 11A8 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
262 Lâm Thị Liễu x 22/11/1999 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
263 Trần Thị Kim Ngân x 25/08/1999 11A8 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
264 Sơn Trọng Nghĩa   18/06/1999 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
265 Đặng Thị Minh Nguyệt x 11/10/1999 11A8 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
266 Trần Thanh Phương Nhi x 23/11/1999 11A8 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
267 Thạch Sa Rai   29/08/1999 11A8 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
268 Sơn Thị The Ry x 26/03/1999 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
269 Trần Song   07/04/1997 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
270 Trương Văn Tánh   29/09/1999 11A8 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
271 Huỳnh Vĩnh Thái   16/05/1999 11A8 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
272 Kiêm Thái   04/03/1999 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
273 Nguyễn Tuấn Thành   02/12/1998 11A8 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
274 Nguyễn Thu Thảo x 15/08/1999 11A8 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
275 Huỳnh Bảo Thư x 23/04/1999 11A8 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
276 Lê Thị Mỹ Tiên x 13/11/1999 11A8 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
277 Nguyễn Thị Bảo Trang x 13/03/1999 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
278 Lâm Thị Tú Trinh x 04/09/1998 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
279 Sơn Thị Ngọc Trinh x 01/01/1999 11A8 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
280 Trần Thị Mộng Tuyền x 06/01/1999 11A8 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
281 Lê Thị Cẩm x 31/07/1999 11A8 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
282 Phan Hòa Vui   02/08/1998 11A8 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
283 Nguyễn Thanh Bình   07/07/1999 11A9 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
284 Lương Dếch   15/07/1999 11A9 9,6 7,0 7,7 Đỗ Khá
285 Nguyễn Trần Kỳ Duyên x 11/01/1999 11A9 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
286 Nguyễn Thanh Điền   06/08/1999 11A9 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
287 Nguyễn Thanh Điều   29/06/1998 11A9 8,4 9,5 9,2 Đỗ Giỏi
288 Ngô Văn Đô   27/04/1999 11A9 8,8 9,0 9,0 Đỗ Giỏi
289 Kim Quốc Khang   19/05/1999 11A9 8,8 9,5 9,3 Đỗ Giỏi
290 Nguyễn Văn Lẻ   18/10/1998 11A9 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
291 Thạch Thị Kim Liên x 25/03/1999 11A9 8,4 6,0 6,6 Đỗ TB
292 Kim Thị Ngọc Linh x 24/12/1998 11A9 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
293 Nguyễn Hoài Linh   25/12/1999 11A9 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
294 Lâm Thị Loan x 07/03/1999 11A9 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
295 Lý Phước Lộc   29/06/1999 11A9 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
296 Dương Vũ Minh   07/05/1999 11A9 9,2 5,0 6,1 Đỗ TB
297 Nguyễn Thị Bích Ngân x 06/11/1999 11A9 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
298 Phùng Như Ngoan x 10/08/1999 11A9 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
299 Phạm Hoài Nguyên   11/06/1999 11A9 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
300 Thái Trần Khôi Nguyên   14/06/1999 11A9 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
301 Nguyễn Thi Tuyết Nhi   12/12/1999 11A9 8,4 9,5 9,2 Đỗ Giỏi
302 Huỳnh Thị Thanh Như x 19/05/1999 11A9 8,0 9,5 9,1 Đỗ Giỏi
303 Nguyễn Huỳnh Như x 04/07/1999 11A9 10,0 9,0 9,3 Đỗ Giỏi
304 Nguyễn Thị Kim Quyên x 06/11/1999 11A9 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
305 Phan Hoàng Sang   16/07/1998 11A9 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
306 Nguyễn Thanh Tâm   29/04/1999 11A9 10,0 10,0 10,0 Đỗ Giỏi
307 Nguyễn Đan Thi x 25/12/1999 11A9 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
308 Nguyễn Nhất Thống   11/01/1999 11A9 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
309 Bùi Ngọc Thủy x 17/09/1999 11A9 8,8 8,0 8,2 Đỗ Khá
310 Nguyễn Minh Thư x 10/04/1999 11A9 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
311 Lê Thanh Toàn   21/06/1999 11A9 9,2 7,0 7,6 Đỗ Khá
312 Kiêm Thị Mỹ Trinh x 05/03/1999 11A9 9,2 7,0 7,6 Đỗ Khá
313 Nguyễn Thanh Tuấn   26/07/1999 11A9 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
314 Nguyễn Trung Vĩnh   21/01/1999 11A9 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
315 Tân Mỹ Bình x 20/09/1999 11A10 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
316 Thạch Thị Chăm x 07/12/1999 11A10 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
317 Nguyễn Tuấn Duy   16/06/1999 11A10 9,2 5,0 6,1 Đỗ TB
318 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 27/12/1999 11A10 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
319 Quách Phát Đạt   19/03/1999 11A10 9,2 8,5 8,7 Đỗ Khá
320 Võ Ngọc Đỉnh   10/05/1999 11A10 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
321 Lê Hoàng Đông   21/08/1999 11A10 9,6 7,5 8,0 Đỗ Khá
322 Thạch Thị Thu Giang x 12/06/1999 11A10 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
323 Lữ Văn Hào   23/07/1999 11A10 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
324 Nguyễn Thanh Hào   15/10/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
325 Lư Quang Hiến   13/12/1999 11A10 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
326 Đỗ Trung Huy   07/07/1999 11A10 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
327 Nguyễn Phi Hùng   25/02/1999 11A10 9,6 10,0 9,9 Đỗ Giỏi
328 Nguyễn Thạch Mỹ Linh x 24/10/1999 11A10 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
329 Nguyễn Tuyết Ngân x 05/06/1999 11A10 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
330 Lê Thị Mỹ Ngọc x 18/08/1999 11A10 9,2 7,5 7,9 Đỗ Khá
331 Nguyễn Thúy Diễm Ngọc x 22/10/1999 11A10 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
332 Lê Thị Điệp Nhi x 26/07/1999 11A10 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
333 Lê Thị Huỳnh Như x 01/01/1999 11A10 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
334 Lâm Tuấn Phát   06/01/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
335 Nguyễn Long Thanh Phúc   12/06/1999 11A10 10,0 9,0 9,3 Đỗ Giỏi
336 Đặng Hoàng Anh Thư x 18/04/1999 11A10 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
337 Lê Ngọc Thư x 15/11/1999 11A10 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
338 Lê Thị Phương Thư x 19/10/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
339 Phạm Thị Ngọc Thương x 19/02/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
340 Trịnh Hải Thức   22/07/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
341 Nguyễn Thị Diễm Trinh x 27/12/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
342 Lý Phước Trường   09/12/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
343 Cao Vẻn   03/06/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
344 Thạch Vinh   02/10/1999 11A10 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
345 Trần Minh Bằng   07/10/1997 11A11 9,6 7,5 8,0 Đỗ Khá
346 Đặng Thị Kim Chi x 23/08/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
347 Điền Thị Đào x 01/02/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
348 Nguyễn Hải Đăng   17/06/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
349 Huỳnh Hải Điền   19/01/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
350 Nguyễn Thị Xuân Giang x 30/09/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
351 Trần Ngọc Hải   04/08/1998 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
352 Lâm Ngọc Hân x 12/01/1998 11A11 9,6 6,5 7,3 Đỗ Khá
353 Nguyễn Ngọc Hiền   04/09/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
354 Võ Ngọc Huy   10/05/1998 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
355 Trương Lâm Phúc Khoa   02/05/1997 11A11 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
356 Phạm Tuấn Khương   01/01/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
357 Lý Thị Liễu x 12/11/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
358 Nguyễn Phúc Lợi   02/03/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
359 Huỳnh Thành Luân   11/10/1999 11A11 9,2 6,5 7,2 Đỗ Khá
360 Trần Văn Nam   09/03/1999 11A11 9,2 10,0 9,8 Đỗ Giỏi
361 Nguyễn Thành Ngoan   27/05/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
362 Quách Thanh Nhàn   02/04/1998 11A11 9,2 9,5 9,4 Đỗ Giỏi
363 Phan Thị Ái Nhân x 22/03/1999 11A11 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
364 Huỳnh Lâm
Nhẫn
  08/11/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
365 Nguyễn Thị Yến Nhi   19/11/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
366 Nguyễn Thị Mỹ Nhiên x 23/03/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
367 Lê Thị Cẩm Nhung x 27/05/1998 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
368 Huỳnh Quốc Phú   05/08/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
369 Lê Hiền Xuân Thảo x 12/12/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
370 Nguyễn Văn Thiết   31/07/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
371 Nguyễn Thị Minh Tiên x 10/12/1999 11A11 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
372 Nguyễn Duy Trọng   11/06/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
373 Trần Minh Tuấn   16/10/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
374 Lâm Thanh   27/11/1999 11A11 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
375 Ngô Đình  Thái   15/07/1998 12A1 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
376 Nguyễn Hoàng Tính   01/02/1998 12A3 9,6 9,5 9,5 Đỗ Giỏi
377 Lê Thúy Vân x 15/03/1997 12A11 9,2 9,0 9,1 Đỗ Giỏi
378 Tô Anh Khang   26/01/1997 12A7 9,6 9,0 9,2 Đỗ Giỏi
Thăm dò ý kiến
Điều nào quan trọng nhất trong chiến lược nâng cao hiệu quả tự học
Có kế hoạch và phân phối thời gian hợp lí
Có kế hoạch học tập và quyết tâm thực hiện
Có mục tiêu rõ ràng và kế hoạch để thực hiện
Có hoài bão lớn làm động lực và mục tiêu phấn đấu
LỊCH VẠN SỰ
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG KẾ SÁCH
ĐỊA CHỈ: AN KHƯƠNG - THỊ TRẤN KẾ SÁCH - KẾ SÁCH - SÓC TRĂNG                    ĐIỆN THOẠI: 079 3 876301
Copyright © 2009 All Rights Reserved.
Designed by NQT