Ngày 20 tháng 06 năm 2018 Xem lịch
NỘI DUNG

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẬU ĐẠI HỌC CAO ĐẲNG

TT1 Họ và tên Điểm thi từng môn Tổng
điểm thi
03 môn
Điểm
bình quân
Trường ĐH
Toán Hóa Sinh Văn Tiếng
Anh
Lịch
sử
Địa
GDCD
1 Nguyễn Văn Phước         5.50   4.25 7.25   17.00 5.67 Đại học Trà Vinh
2 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 7.20 6.00 6.25             19.45 6.48 ĐH Cần Thơ
3 Nguyễn Lê Bảo Linh                   18.25 6.08 KT- CN Cần Thơ
4 Trần Thanh Tâm 7.8 4.75 7.5             20.05 6.68 ĐH Cần Thơ
5 Nguyễn Đức Hoàng Phúc  8.80 7.25 7.25             23.30 7.77 ĐH SP KT TPHCM
6 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 5.80 5.50 4.75             16.05 5.35 ĐH Cần Thơ
7 Lê Thị Kim Xuân                   0.00 0.00 ĐH Công nghệ TPHCM
8 Đỗ Khánh Duy 8.00 6.25 6.25             20.50 6.83 ĐH SP KT TPHCM
9 Lê Thị Thu Hiền 6.20 5.50 5.50             17.20 5.73 ĐH Cần Thơ
10 Võ Quốc Toàn 8.2 6.75 7.75             22.70 7.57 Trường Đại học SPKT TPHCM
11 Phạm Thị Kim Ngân 7.8   7.5 7.75           23.05 7.68 Trường Đại học Y dược TPHCM
12 Trần Ngọc Phương Nhi 7.2 7.5 8.25             22.95 7.65 Trường Đại học tài chính - Marketing TPHCM
13 Lê Trung Nhật 8.0 6.75 7             21.75 7.25 ĐH SP KT TPHCM
14 Lê Thị Ngọc Tuyền 7 6.50 7.0             20.50 6.83 ĐH Cần Thơ
15 Huỳnh Duy Lân                   19.50 6.50 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
16 Đỗ Thị Thu Thiện                   0.00 0.00 ĐH Nguyễn Tất Thành
17 Nguyễn Văn Lẽ 6 4.75 7             17.25 5.75 ĐH Cần Thơ
18 Nguyễn Thiện Phúc  7.8 5.0 7.00             19.80 6.60 ĐH Cần Thơ
19 Nguyễn Thiị Bích Tuyền                   17.00 5.67 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
20 Trần Thị Yến Nhi                   18.75 6.25 ĐH Tây Đô
21 Nguyễn Đình Văn  6     8.55   5.5       20.50 6.83 ĐH Cần Thơ
22 Nguyễn Thị Tôn Ngân         5.00   4.75 5.5   15.25 5.08 ĐH Nam Cần Thơ
23 Đặng Vũ Khang 5.8 6.00 6             17.80 5.93 ĐH Cần Thơ
24 Huỳnh Thị Hồng Nhi 8   7.25 4           18.85 6.28 ĐH Cần Thơ
25 Lê Hoàng Lộc 6.6 6.25 6.50             19.35 6.45 ĐH Cần Thơ
26 Lê Trần Nguyễn                   17.00 5.67 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
27 Trần Hữu Hậu 3.8 5.0       5.4       14.20 4.73 ĐH Cần Thơ
28 Trần Thiện Khiêm 7.0 7 6             19.75 6.58 ĐH Cần Thơ
29 Trần Hửu Nhân 7 6       5.6       18.35 6.12 ĐH Cần Thơ
30 Trần Văn Nam  4.8 5.75 5             15.55 5.18 ĐH Cần Thơ
31 Trần Thanh Bình                   15.00 5.00 CĐ KT KT Cần Thơ
32 Lê Quý Đỉnh                   15.50 5.17 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
33 Nguyễn Thiện Bảo 9.4 7.50 8.0             24.90 8.30 ĐH Bách Khoa TPHCM
34 Lâm Thị Tuyền 6.2 5.50 7.50             19.20 6.40 ĐH Cần Thơ
35 Đỗ Thúy Anh  4.8 5.25 5.75             15.80 5.27 ĐH Cần Thơ
36 Hứa Thanh Hải 8.4   6.8 6.50           21.65 7.22 ĐH Cần Thơ
37 Lê Nguyễn Lam Trường                   20.75 6.92 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
38 Hồ Thị Ngọc Như                   15.75 5.25 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
39 Ngô Thanh Huệ                   0.00 0.00 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
40 Nguyễn Lam Trường                   18.00 6.00 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
41 Hồ Huỳnh Như 7.0 7.00 5             19.25 6.42 ĐH Cần Thơ
42 Lê Văn Hoàng 9.6 7.75 8.5             25.85 8.62 Trường Đại học CNTT - ĐHQG TPHCM
43 Trần Thanh PhươngNhi 6.1     8.9   5.7       20.70 6.90 ĐH Nam Cần Thơ
44 Nguyễn Thị Hồng Hân                   17.50 5.83 ĐH kỹ thuật công nghệ Cần Thơ
45 Nguyễn Vũ Trường Minh 6.4   6.75 3.75           16.90 5.63 ĐH Cần Thơ
46 Trịnh Công Minh                    0.00 0.00 TT Công nghệ Phần mềm CT
47 Nguyễn Văn Hên 7.20 6.25 6.75             20.20 6.73 ĐH Cần Thơ
48 Nguyễn Kiểng                   19.50 6.50 ĐH Tôn Đức Thắng
49 Đặng Thị Trúc Thanh  8.8 8.25 8.5             25.55 8.52 Trường Đại học Bách Khoa TPHCM
50 Nguyễn Thị Bảo Trang 6.45 7.35             7.00 20.80 6.93 ĐH Nam Cần Thơ
51 Nguyễn Thị Đan Thanh 8.4   6.5 7.25           22.15 7.38 ĐH Cần Thơ
52 Võ Thị Ngọc Thư 7.95   8.00 8.25           24.20 8.07 ĐH Nam Cần Thơ
53 Phạm Phan Anh Thư 7.6       8.00 8.40       24.00 8.00 ĐH Cần Thơ
54 Huỳnh Thị Phương Cầm 9.6 8.5 9             27.10 9.03 Trường Đại học Bách Khoa TPHCM
55 Bùi Như Ý 7.8 7.5 8             23.30 7.77 Trường Đại học Kinh tế TPHCM
56 Nguyễn Thị Thu An 5.8 6 6             17.80 5.93 ĐH Cần Thơ
57 Đặng Phúc Nhân 8.6   9.75 10.00           28.35 9.45 Trường Đại học Y dược Cần Thơ
58 Tống Minh Sĩ 8.6   9 6.70           24.30 8.10 ĐH Cần Thơ
59 Lương Ngọc Tú Như 7.20 7.50 8.00             22.70 7.57 ĐH Cần Thơ
60 Nguyễn Trọng Tín 7.3   8.5   7.50         23.30 7.77 Trường Đại học TDTT TPHCM
61 Nguyễn Thị Huyền Trân 7.4 7 6.75             21.15 7.05 ĐH Cần Thơ
62 Lê Hồng Phúc 7.80 6.75 6.75             21.30 7.10 ĐH Cần Thơ
63 Trương Thị Minh Thư 8.2       7.25 9.20       24.65 8.22 ĐH Cần Thơ
64 Nguyễn Minh Thư 5 5.5 7.25             17.75 5.92 ĐH Cần Thơ
65 Nguyễn Thị Ngọc Hiển 8.2 7 8             23.20 7.73 Trường Đại học Bách Khoa TPHCM
66 Trần Thanh Ngân 8.8       6.25         15.05 5.02 Trường Đại học Kiến trúc TPHCM
67 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên 8.4 6.25 8.25             22.90 7.63 Trường Đại học KHTN - ĐHQG TPHCM
68 Trương Quốc Anh 9   7.25 7.50           23.75 7.92 Trường Đại học KHTN - ĐHQG TPHCM
69 Trần Lệ Hạnh Thư         8.00   9.50 9.75   27.25 9.08 Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG TPHCM
70 Nguyễn Thanh Thảo         7.75   8.75 7.75   24.25 8.08 Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG TPHCM
71 Lê Hoài Thư         7.25   8.50 9.75   25.50 8.50 Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG TPHCM
72 Phạm Thị Anh Thư 8.8 8 8             24.80 8.27 Trường Đại học Luật TPHCM
73 Lê Minh Hiền 9 7.25 9             25.25 8.42 Trường Đại học Nguyễn Huệ
74 Huỳnh Phước Huy 8.2 5.5 9.25             22.95 7.65 Trường Đại học Nguyễn Huệ
75 Nguyễn Hoàng Huy 8 7.75 6.75             22.50 7.50 Trường Đại học SPKT TPHCM
76 Trần Ngọc Minh Thư 7.6       7.00 5.80       20.40 6.80 Trường Đại học công nghiệp TPHCM
77 Nguyễn Thanh Liêm 9.4   9.75 9.25           28.40 9.47 Trường Đại học Y dược TPHCM
78 Nguyễn Huy Lộc 10   9.75 9.25           29.00 9.67 Trường Đại học Y dược Cần Thơ
79 Nguyễn Nhật Thuyên 7.4 5.5 7             19.90 6.63 Trường Đại học Cần Thơ
80 Lê Ngọc Bích Trâm         7.50   8.00 8.50   24.00 8.00 Trường Đại học Cần Thơ
81 Nguyễn Thị Thu Thảo 8.2 6.75 7.5             22.45 7.48 Trường Đại học Cần Thơ
82 Lê Trần Nhật Nam 7.8 6 5.5             19.30 6.43 Trường Đại học Cần Thơ
83 Dương Thị Thu Duyên 8.4 6.5 7.25             22.15 7.38 Trường Đại học Cần Thơ
84 Phạm Thị Hồng Quyên 7.2 7.25 7.5             21.95 7.32 Trường Đại học Cần Thơ
85 Thạch Quốc Khanh 6.2 4.75 5.75             16.70 5.57 Trường Đại học Hoa Sen
86 Lê Hoàng Khánh An 7   3.75 4.00           14.75 4.92 Trường Đại học Nam Cần Thơ

Danh sách còn đang cập nhật
CÁC BÀI KHÁC
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG KẾ SÁCH
ĐỊA CHỈ: AN KHƯƠNG - THỊ TRẤN KẾ SÁCH - KẾ SÁCH - SÓC TRĂNG                    ĐIỆN THOẠI: 079 3 876301
Copyright © 2009 All Rights Reserved.
Designed by NQT